Đánh giá:  / 8
Dở / Hay  
Lớp 6
1 Toán 6 - Tập 1 (SGV)     10,000 Phan Đức Chính (TCB)
2 Toán 6 - Tập 2 (SGV)      7,700 Phan Đức Chính (TCB)
3 Vật lý 6 (SGV)    10,000 Vũ Quang (TCB)
4 Sinh học 6 (SGV)    11,500 Nguyễn Quang Vinh (TCB)
5 Công nghệ 6 (SGV)      9,000 Nguyễn Minh Đường (TCB)
6 Ngữ văn 6 - Tập 1(SGV)    13,000 Nguyễn Khắc Phi (TCB)
7 Ngữ văn 6 - Tập 2(SGV)    10,900 Nguyễn Khắc Phi (TCB)
8 Lịch sử 6 (SGV)      7,500 Phan Ngọc Liên (TCB)
9 Địa lý 6 (SGV)      6,400 Nguyễn Dược (TCB)
10 Giáo dục công dân 6 (SGV)      6,500 Hà Nhật Thăng (TCB)
11 Âm nhạc 6 (SGV)      6,300 Hoàng Long (CB)
12 Mĩ thuật 6 (SGV)      8,800 Đàm Luyện (TCB)
13 Tiếng anh 6 (SGV)      8,800 Nguyễn Văn Lợi (TCB)
14 HĐGD ngoài giờ lên lớp 6 (SGV)      8,800 Hà Nhật Thăng (TCB)
15 Thể dục 6 (SGV)      6,400 Trần Đồng Lâm (TCB)
Lớp 7
1 Toán 7 - Tập 1 (SGV)        8,800 Phan Đức Chính (TCB)
2 Toán 7 - Tập 2 (SGV)      7,500 Phan Đức Chính (TCB)
3 Vật lý 7 (SGV)    11,000 Vũ Quang (TCB)
4 Sinh học 7 (SGV)    14,300 Nguyễn Quang Vinh (TCB)
5 Công nghệ 7 (SGV)    11,000 Nguyễn Minh Đường (TCB)
6 Ngữ văn 7 - Tập 1(SGV)    11,900 Nguyễn Khắc Phi (TCB)
7 Ngữ văn 7 - Tập 2(SGV)      9,800 Nguyễn Khắc Phi (TCB)
8 Lịch sử 7 (SGV)    11,000 Phan Ngọc Liên (TCB)
9 Địa lý 7 (SGV)    11,000 Phan Huy Xu ( CB)
10 Giáo dục công dân 7 (SGV)      6,500 Hà Nhật Thăng (TCB)
11 Âm nhạc 7 (SGV)      5,300 Hoàng Long (CB)
12 Mĩ thuật 7 (SGV)      7,500 Đàm Luyện (TCB)
13 Tiếng anh 7 (SGV)      9,800 Nguyễn Văn Lợi (TCB)
14 HĐGD ngoài giờ lên lớp 7 (SGV)      8,800 Hà Nhật Thăng (TCB)
15 Thể dục 7 (SGV)      8,300 Trần Đồng Lâm (TCB)
Lớp 8
1 Toán 8 - Tập 1 (SGV)     10,500 Phan Đức Chính (TCB)
2 Toán 8 - Tập 2 (SGV)      8,800 Phan Đức Chính (TCB)
3 Vật lý 8 (SGV)      9,000 Vũ Quang (TCB)
4 Hóa học 8 (SGV)    10,500 Lê Xuân Trọng (TCB)
5 Sinh học 8 (SGV)    14,700 Nguyễn Quang Vinh (TCB)
6 Công nghệ 8 (SGV)    12,900 Nguyễn Minh Đường (TCB)
7 Ngữ văn 8 - Tập 1(SGV)    10,500 Nguyễn Khắc Phi (TCB)
8 Ngữ văn 8 - Tập 2(SGV)    11,500 Nguyễn Khắc Phi (TCB)
9 Lịch sử 8 (SGV)    12,900 Phan Ngọc Liên (TCB)
10 Địa lý 8 (SGV)    10,000 Nguyễn Dược (TCB)
11 Giáo dục công dân 8 (SGV)      7,500 Hà Nhật Thăng (TCB)
12 Âm nhạc 8 (SGV)      4,000 Hoàng Long (CB)
13 Mĩ thuật 8 (SGV)      7,500 Đàm Luyện (TCB)
14 Tiếng anh 8 (SGV)      9,000 Nguyễn Văn Lợi (TCB)
15 Thể dục 8 (SGV)      7,700 Trần Đồng Lâm (TCB)
16 HĐGD ngoài giờ lên lớp 8 (SGV)      7,000 Hà Nhật Thăng (TCB)
Lớp 9
1 Toán 9 - Tập 1 (SGV)        9,500 Tôn Thân, Phan Đức Chính
2 Toán 9 - Tập 2 (SGV)    10,900 Tôn Thân, Phan Đức Chính
3 Vật lý 9 (SGV)    20,400 Đoàn Duy Hinh, Vũ Quang
4 Hóa học 9 (SGV)    11,500 Lê Xuân Trọng, Ngô Văn Vụ
5 Sinh học 9 (SGV)    12,400 Vũ Đức Lưu, Mai Sỹ Tuấn
6 Ngữ văn 9 - Tập 1(SGV)    13,700 Nguyễn Khắc Phi, Trần Đình Sử
7 Ngữ văn 9 - Tập 2(SGV)    11,000 Nguyễn Khắc Phi, Trần Đình Sử
8 Lịch sử 9 (SGV)    11,500 Phan Ngọc Liên, Đinh Xuân Lâm
9 Địa lý 9 (SGV)      8,800 Nguyễn Dược, Phí Công Việt
10 Giáo dục công dân 9 (SGV)      6,300 Hà Nhật Thăng, Lưu Thu Thủy
11 Âm nhạc 9 (SGV)      4,000 Hoàng Lân, Hoàng Long
12 Mĩ thuật 9 (SGV)      5,300 Hoàng Lân, Hoàng Long
13 Tiếng anh 9 (SGV)      6,900 Nguyễn Hạnh Dung
14 HĐGD ngoài giờ lên lớp 9 (SGV)      7,500 Hà Nhật Thăng, Lê Thanh Sử
15 Thể dục 9(SGV)      7,500 Vũ Ngọc Hải, Trần Đồng Lâm
16 Sinh hoạt hướng nghiệp 9 (SGV)      5,900 Phạm Tất Dong, Hà Đễ
17 Công nghệ 9 ( nấu ăn) (SGV)      3,200 Nguyễn Minh Đường (TCB)
18 Công nghệ 9 (trồng cây) (SGV)      4,000 Nguyễn Minh Đường (TCB)
19 Công nghệ 9 (xe đạp) (SGV)      3,900 Nguyễn Minh Đường (TCB)
20 Công nghệ 9 (điện) (SGV)      5,300 Nguyễn Minh Đường (TCB)
21 Công nghệ 9 (may) (SGV)      3,200 Nguyễn Minh Đường (TCB)