Đánh giá:  / 5
Dở / Hay  
STT TÊN HÀNG ĐVT SL ĐƠN GIÁ LỚP
HÓA CHẤT MÔN HÓA THCS
1 Lưu huỳnh bột (S)-500gr chai 1 181 000 8,9
2 Phospho đỏ (P)-500gr chai 1 1 078 000 8,9
3 DD Iod (1ml) ống 1 9 000 9
4 DD Brom (Br2)-1ml/ống ống 1 15 700 9
5 Đồng bột (Cu)-250gr chai 1 225 000 9
6 Đồng dây (phoi bào)-250gr chai 1 252 000 8,9
7 Nhôm bột (Al)-500gr chai 1 390 000 8,9
8 Nhôm lá (Al)-250gr chai 1 390 000 9
9 Magie dây (Mg)-50gr chai 1 464 000 9
10 Magie bột 250g/chai Mg chai 1 530,000
11 Sắt bột (Fe)-500gr chai 1 320 000 8,9
12 Kẽm viên (Zn)-500gr chai 1 449 000 8,9
13 Canxi oxit (CaO)-500gr chai 1 180 000 8,9
14 Đồng (II) oxit (CuO)-500g chai 1 780 000 8,9
15 Mangan đioxit (MnO2)-250gr chai 1 567 000 8,9
16 Natri hydroxit (NaOH)-500gr chai 1 102 000 8,9
17 Đồng (II) sunfat (CuSO4)-500gr chai 1 236 000 8,9
18 Đồng (II) clorua (CuCl2)-500gr chai 1 450 000 9
19 Kali permanganat (KMnO4)-500gr chai 1 320 000 8,9
20 Canxi cacbonat (CaCO3)-500gr chai 1 181 000 8,9
21 Kali cacbonat (K2CO3)-500gr chai 1 225 000 9
22 Natri hidrocacbonat (NaHCO3)-500gr chai 1 102 000 9
23 Natri cacbonat (Na2CO3)-500gr chai 1 126 000 8,9
24 Natri clorua (NaCl)-500gr chai 1 94 500 9
25 Bari clorua (BaCl2)-500 gr chai 1 126 000 9
27 Kali kim loại TQ (250G/CHAI) chai 1 478 500
28 Natri kim loại TQ (250g/chai) chai 1 726 000
29 Bari Oxide TQ 500 gr BaO chai 1 1,089,000
30 Sắt (III) clorua (FeCl3)-500gr chai 1 150 000 9
31 Canxi clorua (CaCl2)-500gr chai 1 173 000 9
32 Bac nitrat (AgNO3)-25gr chai 1 1 770 000 9
33 Natri sunfat (Na2SO4)-500gr chai 1 110 000 9
34 Natri sunfat (Na2SO4)-500gr chai 1 320 000 9
35 Natri axetat (CH3COONa)-500gr chai 1 110 000 9
36 Glucozo (C6H12O6)-500gr chai 1 126 000 9
37 EDTA TQ chai 250g - C10H14N2O8Na2 chai 1 90 000
38 Na Peoxit TQ ( chai 500gr ) - Na2O2 chai 1 271,000
39 Tinh bột ( C6H10O5) 500 gr chai 1 198 000 9
40 Saccarozo (C12H22O11)-500gr chai 1 189,000
41 Parafin rắn- 250gr chai 1 60 000 8
42 Phenolphtalein (25gr) chai 1 70,800
43 Giấy phenolphtalein tập 1 25 500 8,9
44 Giấy quỳ tím hộp 1 79 000 8,9
45 Giấy pH tập 1 14 000 8,9
46 Nước cất (1 lít) chai 1 27 000 8,9
47 Nước cất (5 lít) chai 1 72 000
48 Ethanol- Rượu Etylic 96 (C2H5OH)-500ml chai 1 134 000 8,9
49 Axit axetic (CH3COOH)-500ml (TQ) chai 1 140 000 9
50 DD NH3 đặc (NH4OH)-500ml (TQ) chai 1 70 800 8,9
51 Axit clohydric (HCl)-500ml (TQ) chai 1 86 600 8,9
52 Axit sunfuric (H2SO4)-500ml (TQ) chai 1 94 500 8,9
53 Chì nitơrat (Pb(NO3)2)-500gr chai 1 250,000
54 Cồn đốt 90 độ (1 lít) chai 1 78 000 8,9